迂政 yū zhèng · vu chánh Hán Việt: vu chánh · Pinyin: yū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 政 (chánh)Pinyinyū zhèngHán Việtvu chánhCấu tạo迂 + 政 · vu + chánh nghĩa thành phần: vu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施政不切合实际。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施政不切合实际。