迂晦 yū huì · vu hối Hán Việt: vu hối · Pinyin: yū huì Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 晦 (hối)Pinyinyū huìHán Việtvu hốiCấu tạo迂 + 晦 · vu + hối nghĩa thành phần: vu + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折晦涩。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折晦涩。