迂板 yū bǎn · vu bản Hán Việt: vu bản · Pinyin: yū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 板 (bản)Pinyinyū bǎnHán Việtvu bảnCấu tạo迂 + 板 · vu + bản nghĩa thành phần: vu + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂腐古板。Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐古板。