迂步

yū bù vu bộ

Hán Việt: vu bộ · Pinyin: yū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬词。犹枉驾,屈驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹枉驾,屈驾。