迂气
vu khí
Hán Việt: vu khí · Pinyin: yū qì
Tổng quan
đầy tính mô phạm
1.迂腐的习性﹑脾气。
形容人拘執迂腐。如:「雖然他有幾分迂氣,其實是很正直,很容易相處的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cứng nhắc, cổ hủ
- Google Alex v6 lời nói sáo rỗng
- Biên soạn pedantry; pedantic style ◆attr. impractical
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人拘執迂腐。如:「雖然他有幾分迂氣,其實是很正直,很容易相處的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐的习性﹑脾气。
Eng
- Cihui pedantry