迂氣

yū qì vu khí

Hán Việt: vu khí · Pinyin: yū qì

Tổng quan

đầy tính mô phạm

Cấu tạo: (vu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy tính mô phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人拘執迂腐。如:「雖然他有幾分迂氣,其實是很正直,很容易相處的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐的习性﹑脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐的习性﹑脾气。

Eng

  • CC-CEDICT pedantry
  • Cihui pedantry