迂塗 yū tú · vu đồ Hán Việt: vu đồ · Pinyin: yū tú Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 塗 (đồ)Pinyinyū túHán Việtvu đồCấu tạo迂 + 塗 · vu + đồ nghĩa thành phần: vu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迂途"。