迂淺 yū qiǎn · vu thiển Hán Việt: vu thiển · Pinyin: yū qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 淺 (thiển)Pinyinyū qiǎnHán Việtvu thiểnCấu tạo迂 + 淺 · vu + thiển nghĩa thành phần: vu + thiển