迂滯

yū zhì vu trệ

Hán Việt: vu trệ · Pinyin: yū zhì

Tổng quan

khoa trương và không thực tế

Cấu tạo: (vu) + (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa trương và không thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂阔,不通达; 谓河道曲折处淤塞而不通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂阔,不通达。 2.谓河道曲折处淤塞而不通畅。

Eng

  • CC-CEDICT high-sounding and impractical
  • Cihui high-sounding and impractical