迂狹

yū xiá vu hiệp

Hán Việt: vu hiệp · Pinyin: yū xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折狭窄; 迂腐狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折狭窄。 2.迂腐狭隘。