迂生 yū shēng · vu sanh Hán Việt: vu sanh · Pinyin: yū shēng Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 生 (sanh)Pinyinyū shēngHán Việtvu sanhCấu tạo迂 + 生 · vu + sanh nghĩa thành phần: vu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迂儒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂儒。jaJMdict I|me|my humble self