迂疏

yū shū vu sơ

Hán Việt: vu sơ · Pinyin: yū shū

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迂痚"。亦作"迂踈"; 犹言迂远疏阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迂痚"。亦作"迂踈"。 2.犹言迂远疏阔。