迂磨
vu ma
Hán Việt: vu ma · Pinyin: yū mó
Tổng quan
chậm chạp | trì hoãn
Nghĩa
Việt
- Cihui chậm chạp | trì hoãn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。拖延,磨蹭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。拖延,磨蹭。
Eng
- CC-CEDICT sluggish|delaying
- Cihui sluggish; delaying