迂繞 yū rào · vu nhiễu Hán Việt: vu nhiễu · Pinyin: yū rào Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 繞 (nhiễu)Pinyinyū ràoHán Việtvu nhiễuCấu tạo迂 + 繞 · vu + nhiễu nghĩa thành phần: vu + nhiễu