迂謹 yū jǐn · vu cẩn Hán Việt: vu cẩn · Pinyin: yū jǐn Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 謹 (cẩn)Pinyinyū jǐnHán Việtvu cẩnCấu tạo迂 + 謹 · vu + cẩn nghĩa thành phần: vu + cẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拘谨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拘谨。