迂辛

yū xīn vu tân

Hán Việt: vu tân · Pinyin: yū xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代辛立度,性迂,时人以此称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代辛立度,性迂,时人以此称之。