迂遠
vu viễn
Hán Việt: vu viễn · Pinyin: yū yuǎn
Tổng quan
không thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui không thực tế
- Cihui vu viễn vu viễn ☆Xa xôi viển vông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹迂阔。不切合实际; 迂回遥远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂阔。不切合实际。 2.迂回遥远。
Eng
- CC-CEDICT impractical
- Cihui impractical
ja
- JMdict roundabout|indirect|circuitous|impractical|useless