迂退 yū tuì · vu thối Hán Việt: vu thối · Pinyin: yū tuì Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 退 (thối)Pinyinyū tuìHán Việtvu thốiCấu tạo迂 + 退 · vu + thối nghĩa thành phần: vu + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓性情迂缓而谦退。Tân Hoa Tự Điển 1.谓性情迂缓而谦退。