迂途

yū tú vu đồ

Hán Việt: vu đồ · Pinyin: yū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迂涂"。亦作"迂涂"; 曲折的途径; 绕道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迂涂"。亦作"迂涂"。 2.曲折的途径。 3.绕道。