迂重 yū zhòng · vu trọng Hán Việt: vu trọng · Pinyin: yū zhòng Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 重 (trọng)Pinyinyū zhòngHán Việtvu trọngCấu tạo迂 + 重 · vu + trọng nghĩa thành phần: vu + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.反复重叠。