迂駕 yū jià · vu giá Hán Việt: vu giá · Pinyin: yū jià Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 駕 (giá)Pinyinyū jiàHán Việtvu giáCấu tạo迂 + 駕 · vu + giá nghĩa thành phần: vu + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枉驾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枉驾。