迄今
hất kim
Hán Việt: hất kim · Pinyin: qì jīn
Tổng quan
cho đến nay | đến hiện tại | đến bây giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui cho đến nay | đến hiện tại | đến bây giờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 至今。《文選.張載.劍閣銘》:「自古迄今,天命匪易。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到现在:自古~|~为止。
Eng
- CC-CEDICT so far|to date|until now
- Cihui so far; to date; until now