迄功 qì gōng · hất công Hán Việt: hất công · Pinyin: qì gōng Tổng quan Cấu tạo: 迄 (hất) + 功 (công)Pinyinqì gōngHán Việthất côngCấu tạo迄 + 功 · hất + công nghĩa thành phần: hất + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迄工"; 犹竣工。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迄工"。 2.犹竣工。