迄工 qì gōng · hất công Hán Việt: hất công · Pinyin: qì gōng Tổng quan Cấu tạo: 迄 (hất) + 工 (công)Pinyinqì gōngHán Việthất côngCấu tạo迄 + 工 · hất + công nghĩa thành phần: hất + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迄功"。