迄未 hất vị Hán Việt: hất vị Tổng quan Cấu tạo: 迄 (hất) + 未 (vị)Hán Việthất vịCấu tạo迄 + 未 · hất + vị nghĩa thành phần: hất + vị Nghĩa EngCihui 迄未 qìwèi adv. not until now; not yet