迄至 qì zhì · hất chí Hán Việt: hất chí · Pinyin: qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 迄 (hất) + 至 (chí)Pinyinqì zhìHán Việthất chíCấu tạo迄 + 至 · hất + chí nghĩa thành phần: hất + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至,到。Tân Hoa Tự Điển 1.至,到。