迅動 xùn dòng · tấn động Hán Việt: tấn động · Pinyin: xùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 動 (động)Pinyinxùn dòngHán Việttấn độngCấu tạo迅 + 動 · tấn + động nghĩa thành phần: tấn + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心性敏感,容易激动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心性敏感,容易激动。