迅子 xùn zǐ · tấn tử Hán Việt: tấn tử · Pinyin: xùn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 子 (tử)Pinyinxùn zǐHán Việttấn tửCấu tạo迅 + 子 · tấn + tử nghĩa thành phần: tấn + tử