迅往

xùn wǎng tấn vãng

Hán Việt: tấn vãng · Pinyin: xùn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一往直前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一往直前。