迅快
tấn khoái
Hán Việt: tấn khoái · Pinyin: xùn kuài
Tổng quan
nhanh chóng: mau chóng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh chóng: mau chóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"迅駃"; 犹迅速; 敏捷;明快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迅駃"。 2.犹迅速。 3.敏捷;明快。