迅快

xùn kuàitấn khoái

Hán Việt: tấn khoái · Pinyin: xùn kuài

Tổng quan

mau chóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"迅駃"。 2.犹迅速。 3.敏捷; 明快。

Cấu tạo: 迅 (tấn) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh chóng: mau chóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迅駃"。 2.犹迅速。 3.敏捷; 明快。

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐 · 快书 · 快事 · 快件 · 快信 · 快充 · 快刀 · 快到