迅急
tấn cấp
Hán Việt: tấn cấp · Pinyin: xùn jí
Tổng quan
cấp tốc; rất nhanh。急速。
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp tốc; rất nhanh。急速。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急速。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「江水又東,逕南陽山南,又曰芍磯,亦曰南陽磯;仲雍謂之南陽圻,一名洛至圻,一名石姥,水勢迅急。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急速;迅疾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急速;迅疾。
Eng
- Cihui 迅急 xùnjí s.v. swift; speedy