迅指

xùn zhǐ tấn chỉ

Hán Việt: tấn chỉ · Pinyin: xùn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉眼、剎那。元.馬致遠《任風子》第三折:「識破這眨眼流光,迅指急景,轉頭浮世。」元.湯式〈天香引.望三山霧鎖雲埋〉曲:「轉頭人是人非,迅指花開花落,驚心春去春來。」也作「筍指」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转眼,刹那。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转眼,刹那。