迅景

xùn jǐng tấn cảnh

Hán Việt: tấn cảnh · Pinyin: xùn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾行的太阳; 指光阴。时光易逝,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾行的太阳。 2.指光阴。时光易逝,故称。