迅流
tấn lưu
Hán Việt: tấn lưu
Tổng quan
iòng nước chảy xiết. tấn lưu tấn lưu ☆Giòng nước chảy xiết.
Nghĩa
Việt
- Cihui iòng nước chảy xiết. tấn lưu tấn lưu ☆Giòng nước chảy xiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急流。《後漢書.卷六十上.馬融傳》:「靡颸風、陵迅流發櫂歌、縱水謳。」晉.摯虞〈觀魚賦〉:「騁微巧于浮觴,競機捷于迅流。」
Eng
- Cihui 迅流 ùnliú n. rapid stream