迅流

tấn lưu

Hán Việt: tấn lưu

Tổng quan

Giòng nước chảy xiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

急流。《後漢書.卷六十上.馬融傳》:「靡颸風、陵迅流發櫂歌、縱水謳。」晉.摯虞〈觀魚賦〉:「騁微巧于浮觴,競機捷于迅流。」

Cấu tạo: 迅 (tấn) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng chảy xiết
  • Biên soạn rapid stream

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急流。《後漢書.卷六十上.馬融傳》:「靡颸風、陵迅流發櫂歌、縱水謳。」晉.摯虞〈觀魚賦〉:「騁微巧于浮觴,競機捷于迅流。」

Eng

  • Cihui 迅流 ùnliú n. rapid stream

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传