迅瀨 xùn lài · tấn lại Hán Việt: tấn lại · Pinyin: xùn lài Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 瀨 (lại)Pinyinxùn làiHán Việttấn lạiCấu tạo迅 + 瀨 · tấn + lại nghĩa thành phần: tấn + lại