迅猛

xùn měng tấn mãnh

Hán Việt: tấn mãnh · Pinyin: xùn měng

Tổng quan

nhanh và mạnh

Cấu tạo: (tấn) + (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh và mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速而凶猛。《元史.卷六十五.河渠志二》:「大抵黃河伏槽之時,水勢似緩,觀之不足為害,一遇霖潦,湍浪迅猛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快而猛烈来势迅猛。

Eng

  • CC-CEDICT quick and violent
  • Cihui quick and violent