迅筆 xùn bǐ · tấn bút Hán Việt: tấn bút · Pinyin: xùn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 筆 (bút)Pinyinxùn bǐHán Việttấn bútCấu tạo迅 + 筆 · tấn + bút nghĩa thành phần: tấn + bút