迅走 tấn tẩu Hán Việt: tấn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 走 (tẩu)Hán Việttấn tẩuCấu tạo迅 + 走 · tấn + tẩu nghĩa thành phần: tấn + tẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 走得很快。《爾雅.釋獸》:「狒狒如人,被髮迅走,食人。」EngCihui 迅走 ùnzǒu v. go fast; hurry on