迅跑 xùn pǎo · tấn bào Hán Việt: tấn bào · Pinyin: xùn pǎo Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 跑 (bào)Pinyinxùn pǎoHán Việttấn bàoCấu tạo迅 + 跑 · tấn + bào nghĩa thành phần: tấn + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快步疾行,奔跑。Tân Hoa Tự Điển 1.快步疾行,奔跑。EngCihui 迅跑 ùnpǎo v. race