迅迈 tấn mại Hán Việt: tấn mại Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 迈 (mại)Hán Việttấn mạiCấu tạo迅 + 迈 · tấn + mại nghĩa thành phần: tấn + mại