迅飆 xùn biāo · tấn tiêu Hán Việt: tấn tiêu · Pinyin: xùn biāo Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 飆 (tiêu)Pinyinxùn biāoHán Việttấn tiêuCấu tạo迅 + 飆 · tấn + tiêu nghĩa thành phần: tấn + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迅焱"。亦作"迅飙"; 疾风;暴风。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迅焱"。亦作"迅飙"。 2.疾风;暴风。