過中 guò zhōng · quá trung Hán Việt: quá trung · Pinyin: guò zhōng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 中 (trung)Pinyinguò zhōngHán Việtquá trungCấu tạo過 + 中 · quá + trung nghĩa thành phần: quá + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过了中年; 过半; 超过适当的限度。Tân Hoa Tự Điển 1.过了中年。 2.过半。 3.超过适当的限度。