過亢 guò kàng · quá kháng Hán Việt: quá kháng · Pinyin: guò kàng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 亢 (kháng)Pinyinguò kàngHán Việtquá khángCấu tạo過 + 亢 · quá + kháng nghĩa thành phần: quá + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过甚;过盛。Tân Hoa Tự Điển 1.过甚;过盛。