過會 guò huì · quá hội Hán Việt: quá hội · Pinyin: guò huì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 會 (hội)Pinyinguò huìHán Việtquá hộiCấu tạo過 + 會 · quá + hội nghĩa thành phần: quá + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迎神赛会时,扮演各式杂耍人员,边行进,边表演。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迎神赛会时,扮演各式杂耍人员,边行进,边表演。