過位

guò wèi quá vị

Hán Việt: quá vị · Pinyin: guò wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经过君主所立之位置; 前往某一处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过君主所立之位置。 2.前往某一处所。