过低

guò dīquá đê

Hán Việt: quá đê · Pinyin: guò dī

Tổng quan

quá thấp

Cấu tạo: 過 (quá) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá thấp
  • Tần suất từ quá thấp
  • Biên soạn 過低 uòdī v.p. too low

Eng

  • Cihui too low
  • Tần suất từ 過低 uòdī v.p. too low

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下 · 低丘 · 低于 · 低云 · 低产 · 低价 · 低估 · 低低