過低 guò dī · quá đê Hán Việt: quá đê · Pinyin: guò dī Tổng quan quá thấp Cấu tạo: 過 (quá) + 低 (đê)Pinyinguò dīHán Việtquá đêCấu tạo過 + 低 · quá + đê nghĩa thành phần: quá + đê Nghĩa ViệtCihui quá thấpEngCC-CEDICT too lowCihui too low