過餘 guò yú · quá dư Hán Việt: quá dư · Pinyin: guò yú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 餘 (dư)Pinyinguò yúHán Việtquá dưCấu tạo過 + 餘 · quá + dư nghĩa thành phần: quá + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过头;过分。Tân Hoa Tự Điển 1.过头;过分。