過兒

guò ér quá nhi

Hán Việt: quá nhi · Pinyin: guò ér

Tổng quan

Quá nhi: lần

Cấu tạo: (quá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quá nhi: lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍:这衣服洗了三~了|我把书温了好几~。

Eng

  • Cihui 過兒 uòr m. <topo.> of times