過先 guò xiān · quá tiên Hán Việt: quá tiên · Pinyin: guò xiān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 先 (tiên)Pinyinguò xiānHán Việtquá tiênCấu tạo過 + 先 · quá + tiên nghĩa thành phần: quá + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。走在最前头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。走在最前头。