過沖 quá trùng Hán Việt: quá trùng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 沖 (trùng)Hán Việtquá trùngCấu tạo過 + 沖 · quá + trùng nghĩa thành phần: quá + trùng Nghĩa EngCihui 過衝 uòchōng v. overshoot; overswing; overthrow